工墨 gōng mò · công mặc Hán Việt: công mặc · Pinyin: gōng mò Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 墨 (mặc)Pinyingōng mòHán Việtcông mặcCấu tạo工 + 墨 · công + mặc nghĩa thành phần: công + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 印制工本。Tân Hoa Tự Điển 1.印制工本。