工奇 gōng qí · công kì Hán Việt: công kì · Pinyin: gōng qí Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 奇 (kì)Pinyingōng qíHán Việtcông kìCấu tạo工 + 奇 · công + kì nghĩa thành phần: công + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精巧奇特。Tân Hoa Tự Điển 1.精巧奇特。