工婁 gōng lóu · công lâu Hán Việt: công lâu · Pinyin: gōng lóu Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 婁 (lâu)Pinyingōng lóuHán Việtcông lâuCấu tạo工 + 婁 · công + lâu nghĩa thành phần: công + lâu