工學士

công học sĩ

Hán Việt: công học sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (học) + (sĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工學士 ōngxuéshì n. Bachelor of Engineering M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict Bachelor of Engineering