工學學士

gōng xué xué shìcông học học sĩ

Hán Việt: công học học sĩ · Pinyin: gōng xué xué shì

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 學 (học) + 學 (học) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cử nhân kỹ thuật

Đức

  • Handedict Bachelor der Ingenieurwissenschaften (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

學士學位 · 学士资格 · 工學院 · 學士證書 · 工學碩士 · 学士羹 · 學士羹 · 工学士