工學院

gōng xué yuàncông học viện

Hán Việt: công học viện · Pinyin: gōng xué yuàn

Tổng quan

trường kỹ thuật

新华 · Tân Hoa Đại lục

大學、大專裡專門研究工科學術的科系總稱。

Cấu tạo: 工 (công) + 學 (học) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại học kỹ thuật
  • Tần suất từ trường kỹ thuật , đại học kỹ thuật
  • Biên soạn college of engineering M:ge/¹suǒ/⁴zuò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大學、大專裡專門研究工科學術的科系總稱。

Eng

  • Cihui school of engineering; college of engineering
  • Tần suất từ n. college of engineering M:ge/¹suǒ/⁴zuò

Đức

  • Handedict Polytechnikum (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

學院派 · 学院的 · 學院 · 学院院长 · 工學 · 学院的一员 · 学院的学生 · 工学士