工容 gōng róng · công dung Hán Việt: công dung · Pinyin: gōng róng Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 容 (dung)Pinyingōng róngHán Việtcông dungCấu tạo工 + 容 · công + dung nghĩa thành phần: công + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女工和容貌。Tân Hoa Tự Điển 1.女工和容貌。