工展 công triển Hán Việt: công triển Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 展 (triển)Hán Việtcông triểnCấu tạo工 + 展 · công + triển nghĩa thành phần: công + triển Nghĩa EngCihui 工展 ōngzhǎn ab. gōngyè zhǎnlǎnhuì