工布 gōng bù · công bố Hán Việt: công bố · Pinyin: gōng bù Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 布 (bố)Pinyingōng bùHán Việtcông bốCấu tạo工 + 布 · công + bố nghĩa thành phần: công + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古剑名。Tân Hoa Tự Điển 1.古剑名。