工帽 công mạo Hán Việt: công mạo Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 帽 (mạo)Hán Việtcông mạoCấu tạo工 + 帽 · công + mạo nghĩa thành phần: công + mạo Nghĩa EngCihui 工帽 gōngmào n. work hat M:ge/¹dǐng