工效學

công hiệu học

Hán Việt: công hiệu học

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (hiệu) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工效學 ōngxiàoxué n. 1. ergonomics 2. human engineering 3. human-factor engineering