工日
công nhật
Hán Việt: công nhật · Pinyin: gōng rì
Tổng quan
công nhật: ngày công
Nghĩa
Việt
- Cihui công nhật: ngày công
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一个劳动者工作一天为一个工日。
Eng
- Cihui 工日 ōngrì n. <agr./PRC> credit for a day's work; work day