工時
công thì
Hán Việt: công thì · Pinyin: gōng shí
Tổng quan
giờ công
Nghĩa
Việt
- Cihui giờ công
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 工人勞動的時間。各國皆有法律規定工時以保障工作權益與勞動品質。通常以「小時」為計算單位。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 工人工作一小时为一个工时,是工业上计算工人劳动量的时间单位。
Eng
- CC-CEDICT man-hour
- Cihui man-hour