工期
công kì
Hán Việt: công kì · Pinyin: gōng qī
Tổng quan
thời gian dành cho dự án | ngày hoàn thành
Nghĩa
Việt
- Cihui thời gian dành cho dự án | ngày hoàn thành
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 工程完工所需施行的時間。如:「這種新研發的施工方法,有降低成本、縮短工期的優點。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 工程的期限:延长~|~定为一年。
Eng
- CC-CEDICT project duration; construction period
- Cihui project duration; construction period
ja
- JMdict building time|construction period