工架

gōng jià công giá

Hán Việt: công giá · Pinyin: gōng jià

Tổng quan

phong cách biểu diễn (hình dáng và tư thế của nghệ sĩ khi biểu diễn)。戲曲演員表演時的身段和姿勢。也作功架。

Cấu tạo: (công) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong cách biểu diễn (hình dáng và tư thế của nghệ sĩ khi biểu diễn)。戲曲演員表演時的身段和姿勢。也作功架。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 演出戲劇時,表演者所表演的身段姿勢。也作「功架」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲演员表演时的身段和姿势。也作功架。