工械 gōng xiè · công giới Hán Việt: công giới · Pinyin: gōng xiè Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 械 (giới)Pinyingōng xièHán Việtcông giớiCấu tạo工 + 械 · công + giới nghĩa thành phần: công + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 器械。Tân Hoa Tự Điển 1.器械。