工業港
công nghiệp cảng
Hán Việt: công nghiệp cảng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因地理條件優越,為配合工業發展的需求而闢建的港口,利於原料、成品的輸入與輸出。
Eng
- Cihui 工業港 ōngyègǎng p.w. industrial port M:⁴zuò
ja
- JMdict industrial port
Hán Việt: công nghiệp cảng