工楷
công giai
Hán Việt: công giai · Pinyin: gōng kǎi
Tổng quan
chữ Khải chân phương。工整的楷書。
Nghĩa
Việt
- Cihui chữ Khải chân phương。工整的楷書。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 工整的楷書。如:「他擅長工楷的書寫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 工整的楷书。
Eng
- Cihui 工楷 ōngkǎi n. neat regular script