工殘

gōng cán công tàn

Hán Việt: công tàn · Pinyin: gōng cán

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在生产劳动过程中造成的残疾。