工氣

gōng qì công khí

Hán Việt: công khí · Pinyin: gōng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓人工造作的习气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人工造作的习气。