工氣 gōng qì · công khí Hán Việt: công khí · Pinyin: gōng qì Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 氣 (khí)Pinyingōng qìHán Việtcông khíCấu tạo工 + 氣 · công + khí nghĩa thành phần: công + khí