工點 công điểm Hán Việt: công điểm Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 點 (điểm)Hán Việtcông điểmCấu tạo工 + 點 · công + điểm nghĩa thành phần: công + điểm Nghĩa EngCihui 工點 ōngdiǎn n. work points