工爵

gōng jué công tước

Hán Việt: công tước · Pinyin: gōng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"工雀"; 鸟名。鹪鹩的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"工雀"。 2.鸟名。鹪鹩的别名。