工牌

gōng pái công bài

Hán Việt: công bài · Pinyin: gōng pái

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时准许入厂矿做工的牌证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时准许入厂矿做工的牌证。