工率

công suất

Hán Việt: công suất

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (suất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在一定單位時間內所完成的工作比例。

Eng

  • Cihui 工率 gōnglǜ n. rhythm/flow of work

ja

  • JMdict power