工界 công giới Hán Việt: công giới Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 界 (giới)Hán Việtcông giớiCấu tạo工 + 界 · công + giới nghĩa thành phần: công + giới Nghĩa EngCihui 工界 ōngjiè* n. 1. industrial circles 2. workers; the working class