工程學

gōng chéng xué công trình học

Hán Việt: công trình học · Pinyin: gōng chéng xué

Tổng quan

kỹ thuật học | ngành kỹ thuật

Cấu tạo: (công) + (trình) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ thuật học | ngành kỹ thuật

Eng

  • CC-CEDICT engineering
  • Cihui engineering