工篤 gōng dǔ · công đốc Hán Việt: công đốc · Pinyin: gōng dǔ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 篤 (đốc)Pinyingōng dǔHán Việtcông đốcCấu tạo工 + 篤 · công + đốc nghĩa thành phần: công + đốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 工致妥实。Tân Hoa Tự Điển 1.工致妥实。