工筆

gōng bǐ công bút

Hán Việt: công bút · Pinyin: gōng bǐ

Tổng quan

công bút, phương pháp hội họa truyền thống Trung Quốc đặc trưng bởi kỹ thuật bút tỉ mỉ và miêu tả chi tiết

Cấu tạo: (công) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công bút, phương pháp hội họa truyền thống Trung Quốc đặc trưng bởi kỹ thuật bút tỉ mỉ và miêu tả chi tiết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國繪畫的一種表現方式。用筆工巧細密,著重細部的描繪。可分為「工筆白描」與「工筆重彩」二大類。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国画的一种画法,用笔工整,注重细部的描绘(区别于‘写意’)。

Eng

  • CC-CEDICT gongbi, traditional Chinese painting method characterized by meticulous brush technique and detailed description
  • Cihui gongbi, traditional Chinese painting method characterized by meticulous brush technique and detailed description