工簽

gōng qiān công thiêm

Hán Việt: công thiêm · Pinyin: gōng qiān

Tổng quan

thị thực lao động | giấy phép lao động (viết tắt của 工作簽證|工作签证)

Cấu tạo: (công) + (thiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị thực lao động | giấy phép lao động (viết tắt của 工作簽證|工作签证)

Eng

  • CC-CEDICT work visa; work permit (abbr. for 工作簽證|工作签证[gong1 zuo4 qian1 zheng4])
  • Cihui work visa; work permit (abbr. for 工作簽證|工作签证)