工籍

gōng jí công tịch

Hán Việt: công tịch · Pinyin: gōng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指登记乐工的名册。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指登记乐工的名册。