工細
công tế
Hán Việt: công tế · Pinyin: gōng xì
Tổng quan
tinh xảo: tinh vi/khéo léo
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh xảo; tinh vi; khéo léo。精巧細緻。 雕刻工細 điêu khắc tinh xảo
- Cihui tinh xảo: tinh vi/khéo léo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 精巧細緻。《紅樓夢》第四二回:「我又不會這工細樓臺,又不會畫人物,又不好駁回。」
Eng
- Cihui 工細 ōngxì s.v. exquisite; skillful (of artistic work)