工绝 gōng jué · công tuyệt Hán Việt: công tuyệt · Pinyin: gōng jué Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 绝 (tuyệt)Pinyingōng juéHán Việtcông tuyệtCấu tạo工 + 绝 · công + tuyệt nghĩa thành phần: công + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精极。Tân Hoa Tự Điển 1.精极。