工美 công mĩ Hán Việt: công mĩ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 美 (mĩ)Hán Việtcông mĩCấu tạo工 + 美 · công + mĩ nghĩa thành phần: công + mĩ Nghĩa EngCihui 工美 ōng-měi ab. gōngyì měishù