工腳 gōng jiǎo · công cước Hán Việt: công cước · Pinyin: gōng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 腳 (cước)Pinyingōng jiǎoHán Việtcông cướcCấu tạo工 + 腳 · công + cước nghĩa thành phần: công + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指搬运民丁。Tân Hoa Tự Điển 1.指搬运民丁。