工舍 công xá Hán Việt: công xá Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 舍 (xá)Hán Việtcông xáCấu tạo工 + 舍 · công + xá nghĩa thành phần: công + xá Nghĩa EngCihui 工舍 gōngshè p.w. worker's dormitory M:¹jiān/⁴zuò