工藝學 gōng yì xué · công nghệ học Hán Việt: công nghệ học · Pinyin: gōng yì xué Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 藝 (nghệ) + 學 (học)Pinyingōng yì xuéHán Việtcông nghệ họcCấu tạo工 + 藝 + 學 · công + nghệ + học nghĩa thành phần: công + nghệ + học Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 研究工業及各種應用手工的學門。如土木、機械、編織、冶金之屬皆是。