工蟻

gōng yǐ công nghĩ

Hán Việt: công nghĩ · Pinyin: gōng yǐ

Tổng quan

kiến thợ

Cấu tạo: (công) + (nghĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiến thợ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 螞蟻中負責搜尋食物、撫育幼蟻等工作的雌蟻,遺傳上同女王蟻,體小,生產能力弱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生殖器官不发达的蚂蚁,在群体中数量占绝对优势。参看‘蚁’。

Eng

  • CC-CEDICT worker ant
  • Cihui worker ant
  • Cihui 工蟻 ōngyǐ n. worker ant M:ge/¹qún/²zhī