工課
công khóa
Hán Việt: công khóa · Pinyin: gōng kè
Tổng quan
bài học: môn học
Nghĩa
Việt
- Cihui bài học; môn học。學習的課程。同功課。
- Cihui bài học: môn học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 學生的課業。元.鄭廷玉《金鳳釵》第二折:「覓不的粗衣淡飯且淹消,窮秀才工課覓分毫。」也作「功課」。
Eng
- Cihui 工課 gōngkè n. schoolwork M:mén