工賬
công trướng
Hán Việt: công trướng · Pinyin: gōng zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农村中记录劳动工时﹑工分﹑工值﹑分配等的帐目。
- Tân Hoa Tự Điển 1.农村中记录劳动工时﹑工分﹑工值﹑分配等的帐目。
Eng
- Cihui 工賬 gōngzhàng n. wages/salary owed to an employee