工運
công vận
Hán Việt: công vận · Pinyin: gōng yùn
Tổng quan
phong trào công nhân
Nghĩa
Việt
- Cihui phong trào công nhân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 工人运动的简称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.工人运动的简称。
Eng
- Cihui 工運 ōng-yùn n. labor movement M:¹cì