工銀 gōng yín · công ngân Hán Việt: công ngân · Pinyin: gōng yín Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 銀 (ngân)Pinyingōng yínHán Việtcông ngânCấu tạo工 + 銀 · công + ngân nghĩa thành phần: công + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干活的报酬; 工资。Tân Hoa Tự Điển 1.干活的报酬。 2.工资。