工長

gōng zhǎng công trường

Hán Việt: công trường · Pinyin: gōng zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"工段长"; 工﹑矿﹑运输等企业部门中领导和组织工段生产技术活动的直接负责人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"工段长"。 2.工﹑矿﹑运输等企业部门中领导和组织工段生产技术活动的直接负责人。

Eng

  • Cihui 工長 ōngzhǎng* n. job foreman; section chief