工關 gōng guān · công quan Hán Việt: công quan · Pinyin: gōng guān Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 關 (quan)Pinyingōng guānHán Việtcông quanCấu tạo工 + 關 · công + quan nghĩa thành phần: công + quan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種清代稅制。是針對竹木所課的稅。設專關,兼榷船貨,由工部掌理,稱為「工關」,後統改為常關。