工餼 gōng xì · công hí Hán Việt: công hí · Pinyin: gōng xì Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 餼 (hí)Pinyingōng xìHán Việtcông híCấu tạo工 + 餼 · công + hí nghĩa thành phần: công + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 工役的薪给。Tân Hoa Tự Điển 1.工役的薪给。