工齡工資 công linh công tư Hán Việt: công linh công tư Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 齡 (linh) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việtcông linh công tưCấu tạo工 + 齡 + 工 + 資 · công + linh + công + tư nghĩa thành phần: công + linh + công + tư Nghĩa EngCihui 工齡工資 ōnglíng gōngzī n. seniority pay