左上
tả thượng
Hán Việt: tả thượng · Pinyin: zuǒ shàng
Tổng quan
trên bên trái
Nghĩa
Việt
- Cihui trên bên trái
Eng
- CC-CEDICT upper left
- Cihui upper left
ja
- JMdict upper left
Hán Việt: tả thượng · Pinyin: zuǒ shàng
trên bên trái