左個

zuǒ gè tả cá

Hán Việt: tả cá · Pinyin: zuǒ gè

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (cá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 左边的偏室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.左边的偏室。