左乘 tả thừa Hán Việt: tả thừa Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 乘 (thừa)Hán Việttả thừaCấu tạo左 + 乘 · tả + thừa nghĩa thành phần: tả + thừa Nghĩa EngCihui premultiplication