左侍郞 zuǒ shì láng · tả thị lang Hán Việt: tả thị lang · Pinyin: zuǒ shì láng Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 侍 (thị) + 郞 (lang)Pinyinzuǒ shì lángHán Việttả thị langCấu tạo左 + 侍 + 郞 · tả + thị + lang nghĩa thành phần: tả + thị + lang